拼
流感疫苗
HSK7-9n 0 · Lv.1
liúgǎnyìmiáo
tiêm phòng cúm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- flu shot
- influenza vaccination
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tiêm phòng cúm
flu shot
义项 ②n≈HSK7-9
tiêm phòng cúm
influenza vaccination
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分