拼
流落他乡
HSK4v 0 · Lv.1
liúluòtāxiāng
lưu lạc nơi đất khách
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 被迫离开故乡,漂泊在外
等级
义项 ①v≈HSK4
lưu lạc nơi đất khách
被迫离开故乡,漂泊在外
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lưu lạc nơi đất khách
lưu lạc nơi đất khách
被迫离开故乡,漂泊在外