拼
流落街头
HSK6idioms 0 · Lv.1
liúluòjiētóu
lưu lạc đầu đường
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- lưu lạc đầu đường
等级
义项 ①idioms≈HSK6
lưu lạc đầu đường
lưu lạc đầu đường
免费例句
不能让这条狗流落街头。
Bù néng ràng zhè tiáo gǒu liúluò jiētóu.
≈HSK6
Không thể để con chó này lưu lạc đầu đường.
We can't let this dog end up on the streets.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分