拼
浑然天成
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
húnrántiānchéng
chất lượng cao nhất (thành ngữ)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- of the highest quality (idiom)
- to resemble nature itself
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
chất lượng cao nhất (thành ngữ)
of the highest quality (idiom)
免费例句
此时的月亮门与周围景物融为一体,浑然天成。
≈HSK6
义项 ②idioms≈HSK7-9
để giống với bản thân tự nhiên
to resemble nature itself
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分