拼
浦东机场
HSK2n 0 · Lv.1
pǔdōngjīchǎng
Sân bay Phố Đông
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 上海浦东国际机场,上海主要的国际机场之一。
等级
义项 ①n≈HSK2
Sân bay Phố Đông
上海浦东国际机场,上海主要的国际机场之一。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Sân bay Phố Đông
Sân bay Phố Đông
上海浦东国际机场,上海主要的国际机场之一。