WinHSK

浩浩荡荡

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
hàohàodàngdàng

hoành tráng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. grandiose
  2. majestic
  3. 形容广阔或壮大
义项 idiomsHSK7-9

hoành tráng

grandiose

免费例句

游行队伍浩浩荡荡地通过天安门。

yóuxíng duìwǔ hàohàodàngdàng de tōngguò Tiān'ānmén.

HSK6

Đoàn diễu hành hùng dũng đi qua Thiên An Môn.

The parade passed through Tiananmen in a mighty procession.

义项 idiomsHSK7-9

hùng vĩ

majestic

义项 idiomsHSK7-9

rần rộ

形容广阔或壮大

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan