拼
浪子回头
HSK6idioms 0 · Lv.1
làngzǐhuítóu
kẻ phóng túng quay đầu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容一个人悔改后的转变
等级
义项 ①idioms≈HSK6
kẻ phóng túng quay đầu
形容一个人悔改后的转变
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kẻ phóng túng quay đầu
kẻ phóng túng quay đầu
形容一个人悔改后的转变