WinHSK

浮云朝露

HSK6idioms
0 · Lv.1
yúncháo

mây nổi sương mai

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容事物短暂易逝的性质,如浮云和清晨的露水
义项 idiomsHSK6

mây nổi sương mai

形容事物短暂易逝的性质,如浮云和清晨的露水

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan