WinHSK

浴血奋战

HSK6Thành ngữ phổ biến, Trung tính
0 · Lv.1
xuèfènzhàn

tắm máu chiến đấu; chỉ chiến đấu tới chết, máu chảy thành sông

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan