WinHSK

海关手续

HSK5n
0 · Lv.1
hǎiguānshǒu

thủ tục hải quan

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

办理海关手续

bànlǐ hǎiguān shǒuxù

HSK4

Làm thủ tục hải quan

Go through customs procedures.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan