拼
海峡时报
HSK7-9n 0 · Lv.1
hǎixiáshíbào
Thời báo Hải Giác
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Thời báo Hải Giác
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Thời báo Hải Giác
Thời báo Hải Giác
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Thời báo Hải Giác
Thời báo Hải Giác
Thời báo Hải Giác