WinHSK

海峡群岛

HSK7-9n, nlocal
0 · Lv.1
hǎixiáqúndǎo

Quần đảo Eo Biển (Channel Islands)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 位于中国东南沿海的群岛,包括台湾、澎湖群岛等。
义项 n, nlocalHSK7-9

Quần đảo Eo Biển (Channel Islands)

位于中国东南沿海的群岛,包括台湾、澎湖群岛等。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan