拼
海归人才
HSK6n 0 · Lv.1
hǎiguīréncái
Tài năng trở lại, nhân tài từ nước ngoài về
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Tài năng trở lại, nhân tài từ nước ngoài về
等级
义项 ①n≈HSK6
Tài năng trở lại, nhân tài từ nước ngoài về
Tài năng trở lại, nhân tài từ nước ngoài về
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分