拼
海洋生物
HSK5n 0 · Lv.1
hǎiyángshēngwù
sinh vật biển; sinh vật hải dương
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
因为他,我才想成为海洋生物学家。
Yīnwèi tā, wǒ cái xiǎng chéngwéi hǎiyáng shēngwùxuéjiā.
≈HSK5
Anh ấy là lý do tôi muốn trở thành một nhà sinh vật biển.
Because of him, I want to become a marine biologist.
汤姆正在学习,想成为一名海洋生物学家。
Tāngmǔ zhèngzài xuéxí, xiǎng chéngwéi yī míng hǎiyáng shēngwùxuéjiā.
≈HSK5
Tom đang học để trở thành nhà sinh vật biển.
Tom is studying to become a marine biologist.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分