拼
海湾国家
HSK7-9n 0 · Lv.1
hǎiwānguójiā
các bang vùng Vịnh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Gulf states
- nations of the Persian Gulf
等级
义项 ①n≈HSK7-9
các bang vùng Vịnh
Gulf states
义项 ②n≈HSK7-9
các quốc gia của Vịnh Ba Tư
nations of the Persian Gulf
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分