拼
海绵宝宝
HSK7-9n 0 · Lv.1
hǎimiánbǎobao
SpongeBob (nhân vật hoạt hình)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一部卡通片的角色
等级
义项 ①n≈HSK7-9
SpongeBob (nhân vật hoạt hình)
一部卡通片的角色
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
SpongeBob (nhân vật hoạt hình)
SpongeBob (nhân vật hoạt hình)
一部卡通片的角色