WinHSK

消化不良

HSK5phrase
0 · Lv.1
xiāohuàliáng

khó tiêu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 消化系统功能不正常,通常有腹痛或不适
  2. 消化不良是指消化系统无法有效地消化食物,导致不适感或疼痛。
义项 phraseHSK5

khó tiêu

消化系统功能不正常,通常有腹痛或不适

免费例句

我有点消化不良。

Wǒ yǒudiǎn xiāohuà bùliáng.

HSK5

Tôi hơi khó tiêu một chút.

I have a bit of indigestion.

不是,可能是消化不良,中午吃太多了。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 phraseHSK5

đình thực; Rối loạn tiêu hóa; khó tiêu

消化不良是指消化系统无法有效地消化食物,导致不适感或疼痛。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan