WinHSK

消化不良

HSK5phrase
0 · Lv.1
xiāohuàliáng

khó tiêu

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我有点消化不良。

Wǒ yǒudiǎn xiāohuà bùliáng.

HSK5

Tôi hơi khó tiêu một chút.

I have a bit of indigestion.

不是,可能是消化不良,中午吃太多了。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

你怎么了?HSK5
你怎么了?
胃有点儿不舒服。
是不是着凉了?
不是,可能是消化不良,中午吃太多了。
我这儿有助消化的药,你吃一粒吧。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan