拼
消化系统
HSK5n 0 · Lv.1
xiāohuàxìtǒng
hệ tiêu hoá (gồm miệng, thực quản, dạ dày, ruột non, ruột già, hậu môn và các tuyến tiêu hoá nhờ đó thức ăn biến thành chất dinh dưỡng nuôi cơ thể và thải chất cặn bã ra ngoài cơ thể)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
要想消化系统健康,还是要避免暴饮暴食,多吃富含膳食纤维的食物。
≈HSK6
黄色不仅能刺激人的消化系统,还有益于加强人的行动力。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分