拼
消毒湿巾
HSK6n 0 · Lv.1
xiāodúshījīn
Khăn ướt kháng khuẩn; khăn ướt diệt khuẩn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Khăn ướt kháng khuẩn; khăn ướt diệt khuẩn
等级
义项 ①n≈HSK6
Khăn ướt kháng khuẩn; khăn ướt diệt khuẩn
Khăn ướt kháng khuẩn; khăn ướt diệt khuẩn
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分