拼
淅淅沥沥
HSK1onom 0 · Lv.1
xīxīlìlì
(Mưa rơi) tí tách
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 象声词,形容轻微的风雨声、落叶声等。
等级
义项 ①onom≈HSK1
(Mưa rơi) tí tách
象声词,形容轻微的风雨声、落叶声等。
免费例句
早晨起来就淅淅沥沥地下起雨来。
Zǎochen qǐlai jiù xīxīlìlì de xià qǐ yǔ lai.
≈HSK6
Sáng dậy đã nghe tiếng mưa rơi tí tách.
It started drizzling as soon as I got up in the morning.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分