WinHSK

淡水资源

HSK7-9n
0 · Lv.1
dànshuǐyuán

tài nguyên nước ngọt

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们要保护淡水资源。

wǒmen yào bǎohù dànshuǐ zīyuán.

HSK4

Chúng ta phải bảo vệ tài nguyên nước ngọt.

We must protect freshwater resources.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan