WinHSK

淡泊名利

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
dànmíng

thờ ơ với những phần thưởng thế gian

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. indifferent to worldly rewards
  2. not caring about fame and fortune (idiom)
义项 idiomsHSK7-9

thờ ơ với những phần thưởng thế gian

indifferent to worldly rewards

义项 idiomsHSK7-9

không quan tâm đến danh vọng và tài sản (thành ngữ)

not caring about fame and fortune (idiom)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan