拼
淡然处之
HSK5Thành ngữ phổ biến, Mang nghĩa xấu 0 · Lv.1
dànránchǔzhī
bình thản xử lý; chỉ thái độ thờ ơ, không quan tâm đối với sự việc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- bình thản xử lý; chỉ thái độ thờ ơ, không quan tâm đối với sự việc
等级
义项 ①Thành ngữ phổ biến, Mang nghĩa xấu≈HSK5
bình thản xử lý; chỉ thái độ thờ ơ, không quan tâm đối với sự việc
bình thản xử lý; chỉ thái độ thờ ơ, không quan tâm đối với sự việc
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分