拼
深入人心
HSK7-9 0 · Lv.1
shēnrù-rénxīn
xuyên thấu lòng người.
漢越 thâm nhập nhân tâm
字解构
Phân tích chữ深shēnHSK4sâu; thẳm入rùHSK4vào; đi vào; đến人rénHSK1người, con người, nhân tài心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分