WinHSK

深圳大学

HSK4n, nlocal
0 · Lv.1
shēnzhènxué

Đại học Thâm Quyến

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Đại học Thâm Quyến
义项 n, nlocalHSK4

Đại học Thâm Quyến

Đại học Thâm Quyến

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan