拼
深恶痛绝
HSK6idioms 0 · Lv.1
shēnwùtòngjué
căm thù đến tận xương tuỷ; ghét cay ghét đắng; vô cùng căm ghét
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
长期以来,人们一说起懒惰就深恶痛绝。
≈HSK5
我对种族偏见深恶痛绝。
Wǒ duì zhǒngzú piānjiàn shēnwùtòngjué.
≈HSK6
Tôi vô cùng căm ghét sự phân biệt chủng tộc.
I absolutely detest racial prejudice.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分