WinHSK

深情厚谊

HSK7-9
0 · Lv.1
shēnqíng-hòuyì

tình cảm sâu đậm; tình bạn sâu sắc, tình sâu nghĩa nặng

漢越 thâm tình hậu nghị

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 深情厚谊,汉语成语,拼音是shēn qíng hòu yì,意思是深厚的感情和友谊,出自陈毅《向秀丽歌》。
义项 idiomsHSK7-9

tình cảm sâu đậm; tình bạn sâu sắc, tình sâu nghĩa nặng

深情厚谊,汉语成语,拼音是shēn qíng hòu yì,意思是深厚的感情和友谊,出自陈毅《向秀丽歌》。

免费例句

我回报你这份深情厚谊。

Wǒ huíbào nǐ zhè fèn shēnqínghòuyì.

HSK6

Tôi đáp lại tình cảm sâu nặng của bạn.

I repay you for this deep friendship.

我回报你这份深情厚谊。

wǒ huí bào nǐ zhè fèn shēn qíng hòu yì

HSK6

Tôi đáp lại tình cảm sâu đậm của bạn.

I repay your deep affection and friendship.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan