拼
深景影片
HSK5n 0 · Lv.1
shēnjǐngyǐngpiàn
phim viễn tưởng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- phim viễn tưởng
等级
义项 ①n≈HSK5
phim viễn tưởng
phim viễn tưởng
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phim viễn tưởng
phim viễn tưởng
phim viễn tưởng