WinHSK

深更半夜

HSK5idioms
0 · Lv.1
shēngēngbàn

đêm khuya; nửa đêm gà gáy; đêm hôm khuya khoắt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 深夜
义项 idiomsHSK5

đêm khuya; nửa đêm gà gáy; đêm hôm khuya khoắt

深夜

免费例句

的,你在干什么呀?

HSK5

Nửa đêm rồi, cậu làm gì ở đó thế? Họ làm việc đến tận đêm khuya.

What are you doing there at such a late hour? 他们一直工作到 深更半夜 。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan