拼
深沉心机
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
shēnchénxīnjī
tâm tư sâu lắng
漢越
字解构
Phân tích chữ深shēnHSK4sâu; thẳm沉chénHSK5chìm; lặn; đắm; rơi xuống (trong nước)心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim机jīHSK1máy, máy móc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分