拼
深耕细作
HSK7-9v 0 · Lv.1
shēngēngxìzuò
canh tác sâu kỹ
漢越
字解构
Phân tích chữ深shēnHSK4sâu; thẳm耕gēngHSK7-9cày; cày ruộng; cày bừa; cày cấy细xìHSK4mịn; nhuyễn (hạt)作zuòHSK1làm, làm việc; sáng tác
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分