拼
混合双打
HSK6v 0 · Lv.1
hùnhéshuāngdǎ
Đánh đôi hỗn hợp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Đánh đôi hỗn hợp
等级
义项 ①v≈HSK6
Đánh đôi hỗn hợp
Đánh đôi hỗn hợp
免费例句
男女混合双打。
Nán nǚ hùnhé shuāngdǎ.
≈HSK5
Đánh đôi nam nữ phối hợp.
Mixed doubles (in sports).
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分