拼
混水摸鱼
HSK6idioms 0 · Lv.1
hùnshuǐmōyú
đục nước béo cò; thừa nước đục thả câu; mượn gió bẻ măng (ví với nhân cơ hội hỗn loạn để kiếm lợi.)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 同'浑水摸鱼'
等级
义项 ①idioms≈HSK6
đục nước béo cò; thừa nước đục thả câu; mượn gió bẻ măng (ví với nhân cơ hội hỗn loạn để kiếm lợi.)
同'浑水摸鱼'
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分