拼
清新自然
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
qīngxīnzìrán
tươi mới và tự nhiên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容环境或风格自然、清爽。
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
tươi mới và tự nhiên
形容环境或风格自然、清爽。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tươi mới và tự nhiên
tươi mới và tự nhiên
形容环境或风格自然、清爽。