WinHSK

清淡口味

HSK6idioms
0 · Lv.1
qīngdànkǒuwèi

Một vài Các món thanh đạm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Một vài Các món thanh đạm
义项 idiomsHSK6

Một vài Các món thanh đạm

Một vài Các món thanh đạm

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan