拼
清清白白
HSK6idioms 0 · Lv.1
qīngqīngbáibái
hoàn toàn trong sạch
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- hoàn toàn trong sạch
等级
义项 ①idioms≈HSK6
hoàn toàn trong sạch
hoàn toàn trong sạch
免费例句
一点也没有弄虚作假,一切都是清清白白的。
yīdiǎn yě méiyǒu nòngxū zuòjiǎ, yīqiè dōu shì qīngqīng báibái de.
≈HSK6
Không hề có chuyện giả dối, mọi thứ đều rất trong sạch.
There is no fraud at all; everything is clean and above board.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分