WinHSK

清理合同

HSK6v
0 · Lv.1
qīngtong

thanh lý hợp đồng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. thanh lý hợp đồng
义项 vHSK6

thanh lý hợp đồng

thanh lý hợp đồng

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan