拼
清理合同
HSK6v 0 · Lv.1
qīnglǐhétong
thanh lý hợp đồng
漢越
字解构
Phân tích chữ清qīngHSK3trong; thanh; trong suốt; trong veo理lǐHSK3quản lý; xử lý合héHSK3đóng; khép; nhắm; ngậm; đậy同tóngHSK1cùng, giống nhau; chung
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分