WinHSK

渔人之利

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
rénzhī

ngư ông đắc lợi; món lợi ngư ông; món hời

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻第三者利用双方的矛盾冲突而取得的利益
义项 idiomsHSK7-9

ngư ông đắc lợi; món lợi ngư ông; món hời

比喻第三者利用双方的矛盾冲突而取得的利益

免费例句

坐收渔人之利。

zuò shōu yúrén zhī lì.

HSK6

Ngồi không hưởng lợi.

Reap the benefits without any effort.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan