WinHSK

渠道冲突

HSK6n
0 · Lv.1
dàochōng

Channel conflict Xung đột trong kênh phân phối

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Channel conflict Xung đột trong kênh phân phối
义项 nHSK6

Channel conflict Xung đột trong kênh phân phối

Channel conflict Xung đột trong kênh phân phối

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan