拼
温度太高
HSK4n 0 · Lv.1
wēndùtàigāo
nhiệt độ quá cao
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- nhiệt độ quá cao
等级
义项 ①n≈HSK4
nhiệt độ quá cao
nhiệt độ quá cao
免费例句
然而,土星的核心温度太高,钻石落下就会熔化。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nhiệt độ quá cao
nhiệt độ quá cao
nhiệt độ quá cao
然而,土星的核心温度太高,钻石落下就会熔化。