拼
温文儒雅
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
wēnwénrúyǎ
chỉ người có thái độ ôn hòa; dễ mến cử chỉ nho nhã lịch sự; ôn tồn lễ độ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他的行为举止非常温文儒雅。
Tā de xíngwéi jǔzhǐ fēicháng wēnwén rúyǎ.
≈HSK6
Cử chỉ hành động của anh ấy rất ôn tồn lễ độ, có văn hóa.
His behavior and manners are very gentle and refined.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分