WinHSK

温柔体贴

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
wēnróutiē

dịu dàng chu đáo

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他是个可爱的男孩,非常温柔体贴。

tā shì ge kě'ài de nánhái, fēicháng wēnróu tǐtiē.

HSK4

Anh ấy là một cậu bé đáng yêu, rất dịu dàng và chu đáo.

He is a lovely boy, very gentle and considerate.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan