WinHSK

温良忍让

HSK5phrase
0 · Lv.1
wēnliángrěnràng

đáp ứng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. accommodating
  2. submissive
义项 phraseHSK5

đáp ứng

accommodating

义项 phraseHSK5

phục tùng

submissive

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan