WinHSK

温馨亲情

HSK7-9phrase
0 · Lv.1
wēnxīnqīnqíng

tình thân ấm áp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. tình thân ấm áp
义项 phraseHSK7-9

tình thân ấm áp

tình thân ấm áp

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan