拼
游客须知
HSK7-9n 0 · Lv.1
yóukèxūzhī
Notice to Visitors Du khách nên biết; du khách chú ý
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Notice to Visitors Du khách nên biết; du khách chú ý
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Notice to Visitors Du khách nên biết; du khách chú ý
Notice to Visitors Du khách nên biết; du khách chú ý
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分