WinHSK

游泳比赛

HSK3n
0 · Lv.1
yóuyǒngsài

thi bơi

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他是游泳比赛的亚军。

Tā shì yóuyǒng bǐsài de yàjūn.

HSK4

Anh ấy là á quân trong cuộc thi bơi lội.

He is the runner-up in the swimming competition.

他还是全校的游泳冠军,曾作为运动员代表参加了西南地区的游泳比赛,并获得了第4名。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan