WinHSK

游行示威

HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Trung tính
0 · Lv.1
yóuxíngshìwēi

diễu hành biểu tình

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. diễu hành biểu tình
义项 Thành ngữ phổ biến, Trung tínhHSK7-9

diễu hành biểu tình

diễu hành biểu tình

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan