WinHSK

渺渺茫茫

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
miǎomiǎomángmáng

mờ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. fuzzy
  2. uncertain
  3. unknown
义项 idiomsHSK7-9

mờ

fuzzy

义项 idiomsHSK7-9

không chắc chắn

uncertain

义项 idiomsHSK7-9

không xác định

unknown

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan